6381.
midweek
giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi
6382.
fade
héo đi, tàn đi (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
6384.
clean-shaven
mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch
Thêm vào từ điển của tôi
6386.
celebrated
nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh
Thêm vào từ điển của tôi
6388.
specialization
sự chuyên môn hoá, sự chuyên kh...
Thêm vào từ điển của tôi
6389.
salespeople
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người bá...
Thêm vào từ điển của tôi
6390.
respectable
đáng trọng; đáng kính
Thêm vào từ điển của tôi