6341.
rectilinear
(toán học) thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
6342.
unapproved
không được tán thành, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
6343.
specialization
sự chuyên môn hoá, sự chuyên kh...
Thêm vào từ điển của tôi
6346.
bookie
người đánh cá ngựa thuê chuyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
6347.
folklore
văn học dân gian; truyền thống ...
Thêm vào từ điển của tôi
6349.
dumb-waiter
xe đưa đồ ăn; giá xoay đưa đồ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
6350.
midsummer
giữa mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi