6372.
flattery
sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ ...
Thêm vào từ điển của tôi
6373.
heat-stroke
sự say sóng; sự lả đi vì nóng
Thêm vào từ điển của tôi
6374.
breather
sinh vật, người sống
Thêm vào từ điển của tôi
6375.
go-ahead
dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hă...
Thêm vào từ điển của tôi
6377.
downpour
trận mưa như trút nước xuống
Thêm vào từ điển của tôi
6378.
unhappy
không có hạnh phúc, khổ sở, khố...
Thêm vào từ điển của tôi
6379.
mountain dew
(thông tục) rượu uytky Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
6380.
pipe dream
ý nghĩ viển vông; kế hoạch khôn...
Thêm vào từ điển của tôi