TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6301. godspeed sự thành công, sự may mắn

Thêm vào từ điển của tôi
6302. deliverance (+ from) sự cứu nguy, sự giải t...

Thêm vào từ điển của tôi
6303. nail-biting sự cắn móng tay

Thêm vào từ điển của tôi
6304. half-brother anh (em) cùng cha khác mẹ, anh ...

Thêm vào từ điển của tôi
6305. arch-enemy kẻ thù không đội trời chung

Thêm vào từ điển của tôi
6306. chandelier đèn treo nhiều ngọn, chúc đài t...

Thêm vào từ điển của tôi
6307. lumpy có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưn...

Thêm vào từ điển của tôi
6308. elbow-grease sự đánh bóng lộn lên

Thêm vào từ điển của tôi
6309. nursery rhymes thơ ca cho trẻ nhỏ; thơ ca mẫu ...

Thêm vào từ điển của tôi
6310. rag-doll búp bê bằng giẻ rách

Thêm vào từ điển của tôi