TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6281. privileged có đặc quyền; được đặc quyền; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
6282. gravy-boat bát đựng nước xốt

Thêm vào từ điển của tôi
6283. flowery có nhiều hoa, đầy hoa

Thêm vào từ điển của tôi
6284. chairman chủ tịch; người chủ toạ (buổi h...

Thêm vào từ điển của tôi
6285. whoever ai, người nào, bất cứ ai, bất c...

Thêm vào từ điển của tôi
6286. jetty để chắn sóng

Thêm vào từ điển của tôi
6287. request lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
6288. water-closet nhà xí máy

Thêm vào từ điển của tôi
6289. space age thời dại du hành vũ trụ (kể từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
6290. commonwealth toàn thể nhân dân (của một nước...

Thêm vào từ điển của tôi