5931.
oceanic
(thuộc) đại dương, (thuộc) biển...
Thêm vào từ điển của tôi
5932.
consortium
côngxoocxiom
Thêm vào từ điển của tôi
5933.
apathetic
không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ...
Thêm vào từ điển của tôi
5934.
first-rate
hạng nhất, loại nhất, loại một
Thêm vào từ điển của tôi
5935.
drainage
sự rút nước, sự tháo nước, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
5936.
modeller
người làm mẫu vật, người làm mô...
Thêm vào từ điển của tôi
5937.
school-board
ban phụ trách các trường (ở địa...
Thêm vào từ điển của tôi
5938.
performing
biểu diễn, làm xiếc, làm trò vu...
Thêm vào từ điển của tôi
5939.
nose-bleed
sự chảy máu cam
Thêm vào từ điển của tôi
5940.
fine-grained
nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi