5931.
shackle
cái cùm, cái còng
Thêm vào từ điển của tôi
5932.
relaxation
sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân...
Thêm vào từ điển của tôi
5934.
uncertain
không chắc, còn ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
5935.
coupon
vé, cuống vé; phiếu (mua hàng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5936.
courageous
can đảm, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
5937.
motion picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
5938.
unwilling
không bằng lòng, không vui lòng
Thêm vào từ điển của tôi
5939.
yellow boy
(từ lóng) đồng tiền vàng
Thêm vào từ điển của tôi
5940.
vapour
hơi, hơi nước
Thêm vào từ điển của tôi