5911.
fortnightly
hai tuần một lần
Thêm vào từ điển của tôi
5912.
gamekeeper
người canh rừng không cho săn t...
Thêm vào từ điển của tôi
5913.
case history
(y học) lịch sử bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
5914.
loose-fitting
không vừa khít, rộng lùng thùng
Thêm vào từ điển của tôi
5915.
rumour
tiếng đồn, tin đồn
Thêm vào từ điển của tôi
5916.
taskmaster
người giao việc, người phân cắt...
Thêm vào từ điển của tôi
5917.
debase
làm mất phẩm cách, làm xấu đi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5918.
leading light
(hàng hải) đèn dẫn đường (cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
5919.
regain
lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm ...
Thêm vào từ điển của tôi
5920.
gardener
người làm vườn
Thêm vào từ điển của tôi