5911.
drunken
say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
5912.
chariot
(sử học) xe ngựa (dùng để đánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
5913.
jewish
(thuộc) người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
5914.
attaboy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) at-a-boy
Thêm vào từ điển của tôi
5915.
bureaucracy
quan lại, công chức (nói chung)...
Thêm vào từ điển của tôi
5916.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5917.
nothingness
hư vô, hư không
Thêm vào từ điển của tôi
5918.
finishing
(kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối
Thêm vào từ điển của tôi
5919.
skylight
cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái...
Thêm vào từ điển của tôi
5920.
morning-glory
(thực vật học) cây bìm bìm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi