5951.
property-master
người phụ trách đồ dùng sân khấ...
Thêm vào từ điển của tôi
5952.
complexity
sự phức tạp, sự rắc rối
Thêm vào từ điển của tôi
5953.
civil war
nội chiến
Thêm vào từ điển của tôi
5954.
fourteenth
thứ mười bốn
Thêm vào từ điển của tôi
5955.
showery
(thuộc) mưa rào; như mưa rào
Thêm vào từ điển của tôi
5956.
poetry
thơ; nghệ thuật thơ
Thêm vào từ điển của tôi
5957.
sickness
sự đau yếu; bệnh hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
5958.
delivery note
(thương nghiệp) phiếu giao hàng
Thêm vào từ điển của tôi
5959.
action
hành động, hành vi; hoạt động; ...
Thêm vào từ điển của tôi
5960.
whereupon
về cái đó
Thêm vào từ điển của tôi