TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5901. modernist người ủng hộ cái mới

Thêm vào từ điển của tôi
5902. leggy có cẳng dài

Thêm vào từ điển của tôi
5903. unprofessional không hợp với lề thói ngành ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
5904. bureaucracy quan lại, công chức (nói chung)...

Thêm vào từ điển của tôi
5905. reproductive (thuộc) tái sản xuất

Thêm vào từ điển của tôi
5906. rumour tiếng đồn, tin đồn

Thêm vào từ điển của tôi
5907. flashy hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ

Thêm vào từ điển của tôi
5908. dissolution sự rã ra, sự tan rã, sự phân hu...

Thêm vào từ điển của tôi
5909. wheel-base (kỹ thuật) khong trục bánh xe (...

Thêm vào từ điển của tôi
5910. stethoscope (y học) ống nghe (để khám bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi