5901.
crushing
làm tan nát, làm liểng xiểng
Thêm vào từ điển của tôi
5902.
disadvantage
sự bất lợi; thế bất lợi
Thêm vào từ điển của tôi
5903.
canoe
xuồng
Thêm vào từ điển của tôi
5905.
vagabond
lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
5906.
grainy
có hạt, nhiều hạt
Thêm vào từ điển của tôi
5907.
brightness
sự sáng ngời; sự rực rỡ
Thêm vào từ điển của tôi
5908.
immortality
tính bất tử, tính bất diệt, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
5909.
lighthouse
đèn biển, hải đăng
Thêm vào từ điển của tôi
5910.
casualty
tai hoạ, tai biến; tai nạn
Thêm vào từ điển của tôi