5821.
self-respect
lòng tự trọng, thái độ tự trọng
Thêm vào từ điển của tôi
5822.
fingerprint
lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5823.
forthcoming
sắp đến, sắp rời
Thêm vào từ điển của tôi
5825.
seventy
bay mươi
Thêm vào từ điển của tôi
5826.
jewish
(thuộc) người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
5827.
diagnose
(y học) chẩn đoán (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
5828.
relaxation
sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân...
Thêm vào từ điển của tôi
5829.
bat
(thể dục,thể thao) gây (đánh bó...
Thêm vào từ điển của tôi
5830.
mealtime
giờ ăn
Thêm vào từ điển của tôi