5801.
inequality
sự không bằng nhau; sự không bì...
Thêm vào từ điển của tôi
5802.
dichotomize
phản đối, rẽ đôi
Thêm vào từ điển của tôi
5803.
happy-go-lucky
vô tư lự; được đến đâu hay đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
5804.
glory-hole
căn phòng bề bộn bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
5805.
finalist
(thể dục,thể thao) người vào ch...
Thêm vào từ điển của tôi
5806.
wandering
sự đi lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
5807.
islander
người ở đảo
Thêm vào từ điển của tôi
5808.
buggy
xe độc mã, xe một ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
5809.
shuttle service
ngành xe lửa phục vụ đường ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
5810.
bender
(từ lóng) bữa chén linh đình, b...
Thêm vào từ điển của tôi