5801.
xylophone
(âm nhạc) đàn phiến gỗ, mộc cầm
Thêm vào từ điển của tôi
5802.
nothingness
hư vô, hư không
Thêm vào từ điển của tôi
5803.
motion picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
5804.
black face
người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
5805.
bicycle
xe đạp
Thêm vào từ điển của tôi
5806.
taskmaster
người giao việc, người phân cắt...
Thêm vào từ điển của tôi
5807.
designer
người phác hoạ, người vẽ kiểu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5808.
loose-fitting
không vừa khít, rộng lùng thùng
Thêm vào từ điển của tôi
5810.
characteristic
riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc...
Thêm vào từ điển của tôi