5813.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5814.
wedding-day
ngày cưới; ngày kỷ niệm ngày cư...
Thêm vào từ điển của tôi
5815.
snow-blindness
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị l...
Thêm vào từ điển của tôi
5816.
differ
((thường) + from) khác, không g...
Thêm vào từ điển của tôi
5817.
toughness
tính dai, tính bền
Thêm vào từ điển của tôi
5818.
hyena
(động vật học) linh cẩu
Thêm vào từ điển của tôi
5819.
bowler
người chơi bóng gỗ, người chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
5820.
bootleg
ống giày ống
Thêm vào từ điển của tôi