58102.
ship's husband
đại lý (của chủ tàu để) chăm só...
Thêm vào từ điển của tôi
58103.
devil's books
(thông tục) quân bài
Thêm vào từ điển của tôi
58104.
poet's corner
góc thi nhân (chỗ dành cho mộ v...
Thêm vào từ điển của tôi
58105.
lady's man
anh chàng nịnh đầm
Thêm vào từ điển của tôi
58106.
hobson's choise
sự lựa chọn bất đắc dĩ (vì khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
58107.
dog's ear
nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang ...
Thêm vào từ điển của tôi