TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57841. dilatable giãn được, nở được, mở rộng ra ...

Thêm vào từ điển của tôi
57842. rancour sự hiềm thù, sự thù oán; ác ý

Thêm vào từ điển của tôi
57843. still alarm sự báo hoả bằng tín hiệu (khác ...

Thêm vào từ điển của tôi
57844. wilfulness sự cố ý

Thêm vào từ điển của tôi
57845. brown-shirt đảng viên đảng Quốc xã (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
57846. sepulchral (thuộc) lăng mộ; (thuộc) sự chô...

Thêm vào từ điển của tôi
57847. report centre (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đị...

Thêm vào từ điển của tôi
57848. exorpore (thực vật học) bào tử ngoài, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57849. gaselier đèn chùm thắp bằng khí

Thêm vào từ điển của tôi
57850. blowy có gió, lộng gió

Thêm vào từ điển của tôi