TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57821. four-foot way khoảng cách đường ray (4 phút 8...

Thêm vào từ điển của tôi
57822. man-sized vừa cho một người, hợp với một ...

Thêm vào từ điển của tôi
57823. misgovern cai trị tồi, quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
57824. varicosity (y học) tính trạng giãn tĩnh mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
57825. fatalise tin ở số mệnh; chịu số mệnh địn...

Thêm vào từ điển của tôi
57826. hansom xe ngựa hai bánh (người điều kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57827. hoggish như lợn

Thêm vào từ điển của tôi
57828. pilaw cơm gà, cơm thịt

Thêm vào từ điển của tôi
57829. shore dinner bữa ăn gồm toàn các thức tươi m...

Thêm vào từ điển của tôi
57830. metacentre (toán học) khuynh tâm

Thêm vào từ điển của tôi