57801.
neaten
dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn n...
Thêm vào từ điển của tôi
57802.
potamology
(địa lý,địa chất) khoa sông ngò...
Thêm vào từ điển của tôi
57803.
behove
phải có nhiệm vụ
Thêm vào từ điển của tôi
57804.
unbacked
không có chỗ dựa; không có nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
57805.
dress-circle
ban công (ở rạp hát, ngồi hạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
57806.
iconographic
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
57807.
dehypnotize
giải thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
57808.
inestimability
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57809.
aphaeresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi
57810.
inurn
cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi