57101.
comeuppance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57102.
cruive
(Ê-cốt) cái đó, cái lờ (đánh cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57103.
embosom
ôm vào ngực
Thêm vào từ điển của tôi
57104.
honourably
đáng tôn kính, đáng kính trọng
Thêm vào từ điển của tôi
57106.
limey
(như) limer-juicer
Thêm vào từ điển của tôi
57107.
peace-pipe
ống điếu hoà bình (của người da...
Thêm vào từ điển của tôi
57109.
almah
vũ nữ Ai-cập
Thêm vào từ điển của tôi
57110.
bobbish
(từ lóng) nhanh nhẹn, lanh lợi ...
Thêm vào từ điển của tôi