57101.
bibliopole
người bán sách hiếm
Thêm vào từ điển của tôi
57102.
eighthly
tám là
Thêm vào từ điển của tôi
57103.
illuminability
tính có thể soi sáng, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
57104.
sergette
vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
57105.
hire system
hình thức thuê mua (sau khi đã ...
Thêm vào từ điển của tôi
57106.
qualyfier
người có đủ tư cách, người có đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57107.
tally trade
cách bán chịu trả dần
Thêm vào từ điển của tôi
57108.
nubility
tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57109.
straitness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
57110.
tumid
sưng lên, phù lên; nổi thành u
Thêm vào từ điển của tôi