57031.
bestead
giúp đỡ, giúp ích cho
Thêm vào từ điển của tôi
57032.
dew-point
điểm sương
Thêm vào từ điển của tôi
57033.
prudery
tính làm bộ đoan trang kiểu các...
Thêm vào từ điển của tôi
57034.
sychnocarpous
(thực vật học) ra quả nhiều lần...
Thêm vào từ điển của tôi
57035.
theodolite
máy kinh vĩ
Thêm vào từ điển của tôi
57036.
conversance
tính thân mật, sự thân giao
Thêm vào từ điển của tôi
57037.
desalt
loại muối, khử muối
Thêm vào từ điển của tôi
57038.
pegmatite
(khoáng chất) Pecmatit
Thêm vào từ điển của tôi
57039.
quinquivalent
(hoá học) có hoá trị năm
Thêm vào từ điển của tôi
57040.
silk-fowl
giống gà lụa (có lông mượt như ...
Thêm vào từ điển của tôi