57021.
sinologist
nhà Hán học
Thêm vào từ điển của tôi
57022.
achromatic
(vật lý) tiêu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
57023.
libidinal
(triết học) (thuộc) dục tính
Thêm vào từ điển của tôi
57024.
nail drawer
kìm nhổ đinh
Thêm vào từ điển của tôi
57025.
pixilated
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hơi gàn, hơi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57026.
remonstrator
người quở trách, người khiển tr...
Thêm vào từ điển của tôi
57028.
angustura
vỏ angotua (vỏ một loài cây thu...
Thêm vào từ điển của tôi
57029.
bacteriolysis
sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...
Thêm vào từ điển của tôi
57030.
carnify
(y học) hoá thịt (xương, phổi.....
Thêm vào từ điển của tôi