TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57011. unmoral trái với luân lý

Thêm vào từ điển của tôi
57012. fog-signal pháo hiệu khi có sương mù (đặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
57013. jungly có nhiều rừng rậm

Thêm vào từ điển của tôi
57014. unchurch (tôn giáo) rút phép thông công;...

Thêm vào từ điển của tôi
57015. safe conduct giấy thông hành an toàn (qua nơ...

Thêm vào từ điển của tôi
57016. sybaritic thích xa hoa hưởng lạc và uỷ mị

Thêm vào từ điển của tôi
57017. tran-ship chuyển tàu, sang tàu (hàng hoá,...

Thêm vào từ điển của tôi
57018. conventual (thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
57019. front-pager (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tin quan trọng

Thêm vào từ điển của tôi
57020. proximo vào tháng tới, vào tháng sau

Thêm vào từ điển của tôi