57001.
flocculence
sự kết bông, sự kết thành cụm n...
Thêm vào từ điển của tôi
57002.
impassability
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
57003.
rankling
làm mủ; chưa lành (vết thương)
Thêm vào từ điển của tôi
57004.
riddel
(tôn giáo) màn (bàn thờ)
Thêm vào từ điển của tôi
57005.
sorgo
(thực vật học) cây lúa miến
Thêm vào từ điển của tôi
57006.
balminess
sự thơm, sự thơm ngát
Thêm vào từ điển của tôi
57007.
desipience
tính nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi
57008.
earser
người xoá, người xoá bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57009.
egg-plant
(thực vật học) cây cà
Thêm vào từ điển của tôi
57010.
leading question
câu hỏi khôn ngoan (dẫn đến câu...
Thêm vào từ điển của tôi