TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57001. irrecocilability sự không thể hoà giải được

Thêm vào từ điển của tôi
57002. podded có vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
57003. segregate (động vật học) ở đơn độc

Thêm vào từ điển của tôi
57004. sotto voce nhỏ nhẹ, lâm râm (nói)

Thêm vào từ điển của tôi
57005. staith trạm cung cấp than cho tàu biển

Thêm vào từ điển của tôi
57006. aoristic (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...

Thêm vào từ điển của tôi
57007. race riot cuộc xô xát đổ máu giữa các chủ...

Thêm vào từ điển của tôi
57008. unconsidered không cân nhắc, không suy nghĩ

Thêm vào từ điển của tôi
57009. unparalleted vô song, không thể sánh kịp, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57010. closed book điều biết rất ít, điều mù tịt

Thêm vào từ điển của tôi