57051.
summer-tree
(kiến trúc) cái rầm ((cũng) sum...
Thêm vào từ điển của tôi
57052.
eating club
phòng ăn công cộng
Thêm vào từ điển của tôi
57053.
inestimability
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57054.
oolite
(địa lý,địa chất) Oolite đá trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
57055.
pea green
màu lục hạt đậu
Thêm vào từ điển của tôi
57056.
pernoctation
sự thức suốt đêm
Thêm vào từ điển của tôi
57057.
rightwards
về phía phải
Thêm vào từ điển của tôi
57058.
yellowy
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57059.
pernorate
kết luận bài diễn văn
Thêm vào từ điển của tôi
57060.
tow-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi