57051.
salariat
lớp người làm công ăn lương
Thêm vào từ điển của tôi
57052.
spinosity
tính chất có gai, tính chất nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
57053.
wooded
có rừng, lắm rừng, có nhiều cây...
Thêm vào từ điển của tôi
57054.
auriferous
có vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57055.
earthward
về phía trái đất
Thêm vào từ điển của tôi
57056.
tephrite
(địa lý,địa chất) Tefrit
Thêm vào từ điển của tôi
57057.
disconnexion
sự làm rời ra, sự cắt rời ra, s...
Thêm vào từ điển của tôi
57058.
pipe-stone
đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
57060.
eyas
(động vật học) chim bồ câu cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi