56702.
amoebic
(thuộc) amip; như amip
Thêm vào từ điển của tôi
56703.
autarkist
người chủ trương tự cấp tự túc
Thêm vào từ điển của tôi
56704.
bacciferous
(thực vật học) có quả mọng, man...
Thêm vào từ điển của tôi
56706.
embitter
làm đắng
Thêm vào từ điển của tôi
56707.
fibroma
(y học) u xơ
Thêm vào từ điển của tôi
56708.
lacunosity
sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...
Thêm vào từ điển của tôi
56709.
philologer
nhà ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
56710.
yellow jack
(như) yellow_flag
Thêm vào từ điển của tôi