56701.
interpretability
tính có thể giải thích được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
56702.
papuan
(thuộc) người Pa-pu (thổ dân ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56703.
unbend
kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra,...
Thêm vào từ điển của tôi
56704.
anginose
(y học) (thuộc) bệnh viêm họng
Thêm vào từ điển của tôi
56705.
anthracitic
(thuộc) antraxit
Thêm vào từ điển của tôi
56706.
hitlerism
chủ nghĩa Hít-le
Thêm vào từ điển của tôi
56707.
hydrophyte
(thực vật học) cây ở nước
Thêm vào từ điển của tôi
56708.
amphigenous
(thực vật học) sinh ở bên
Thêm vào từ điển của tôi
56709.
catechize
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
56710.
erectility
trạng thái cương
Thêm vào từ điển của tôi