56671.
loudish
to to, khá to, hơi ầm ĩ (tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
56672.
marquetry
đồ dát (gỗ, ngà...)
Thêm vào từ điển của tôi
56673.
polacca
(hàng hải) thuyền buôn ba buồm ...
Thêm vào từ điển của tôi
56674.
sea-ware
tảo biển (để làm phân bón)
Thêm vào từ điển của tôi
56675.
share-list
bảng giá các loại cổ phần
Thêm vào từ điển của tôi
56676.
slow-worm
(động vật học) rắn thuỷ tinh (t...
Thêm vào từ điển của tôi
56677.
stock-broking
sự mua bán cổ phần chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
56678.
sweetmeat
của ngọt, mứt, kẹo
Thêm vào từ điển của tôi
56679.
apiarian
(thuộc) nghề nuôi ong
Thêm vào từ điển của tôi
56680.
dip-net
cái vó
Thêm vào từ điển của tôi