56691.
imprescribable
(pháp lý) không thể xâm phạm đư...
Thêm vào từ điển của tôi
56692.
leading case
(pháp lý) vụ án dùng làm tiền t...
Thêm vào từ điển của tôi
56693.
littoral
(thuộc) bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
56694.
off-drive
(thể dục,thể thao) cú đánh về b...
Thêm vào từ điển của tôi
56695.
paniculate
(thực vật học) hình chuỳ; có ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56696.
wheel-rope
(hàng hi) dây bánh lái
Thêm vào từ điển của tôi
56697.
blue disease
(y học) chứng xanh tím
Thêm vào từ điển của tôi
56699.
mendable
có thể vá, có thể mạng, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
56700.
naupathia
sự say sóng
Thêm vào từ điển của tôi