56541.
endmost
tột cùng, chót, xa nhất
Thêm vào từ điển của tôi
56542.
piscicultural
(thuộc) nghề nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
56543.
pogrom
(sử học) cuộc tàn sát người Do ...
Thêm vào từ điển của tôi
56544.
sialogogue
(y học) thuốc lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
56545.
uncontroverted
không bị cãi, không bị bác, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
56546.
catalytical
(hoá học) xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
56547.
fortieth
thứ bốn mươi
Thêm vào từ điển của tôi
56548.
hammer-toe
ngón chân khoằm
Thêm vào từ điển của tôi
56549.
impugnability
tính có thể công kích, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi