TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56521. domiciliate ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)

Thêm vào từ điển của tôi
56522. en-tout-cas ô tô, dù to

Thêm vào từ điển của tôi
56523. irascibleness tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
56524. nasology khoa nghiên cứu mũi

Thêm vào từ điển của tôi
56525. dysenteric (y học) (thuộc) bệnh lỵ

Thêm vào từ điển của tôi
56526. isonomy quyền bình đẳng về chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
56527. pathogenous gây bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
56528. pluperfect (ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời...

Thêm vào từ điển của tôi
56529. quinquepartite chia làm năm; gồm năm bộ phận

Thêm vào từ điển của tôi
56530. intown ở khu đông đúc trong thành phố

Thêm vào từ điển của tôi