TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56431. orthocephalous (giải phẫu) đầu tròn

Thêm vào từ điển của tôi
56432. plain cards những quân bài thường (không ph...

Thêm vào từ điển của tôi
56433. short subject phim ngắn, phim phụ ((thường) c...

Thêm vào từ điển của tôi
56434. brachylogy tính khúc chiết, tính cô đông l...

Thêm vào từ điển của tôi
56435. cadmium (hoá học) catmi

Thêm vào từ điển của tôi
56436. hemistich nửa câu thơ

Thêm vào từ điển của tôi
56437. magaziny (thuộc) cách viết tạp chí

Thêm vào từ điển của tôi
56438. stone-fence (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...

Thêm vào từ điển của tôi
56439. stridulate kêu inh tai (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
56440. trench mortar (quân sự) súng cối tầm ngắn

Thêm vào từ điển của tôi