TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56431. doch-an-doris chén rượu tiễn đưa (lúc lên ngự...

Thêm vào từ điển của tôi
56432. sea-devil (động vật học) cá đuối hai mõm

Thêm vào từ điển của tôi
56433. steel-hearted (lòng) sắt đá, không lay chuyển...

Thêm vào từ điển của tôi
56434. amoebic (thuộc) amip; như amip

Thêm vào từ điển của tôi
56435. chortle tiếng cười giòn như nắc nẻ

Thêm vào từ điển của tôi
56436. crania (giải phẫu) sọ

Thêm vào từ điển của tôi
56437. dumb-bell tập tạ

Thêm vào từ điển của tôi
56438. gauntry giá gỗ kê thùng

Thêm vào từ điển của tôi
56439. jack pudding anh hề

Thêm vào từ điển của tôi
56440. lacunosity sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...

Thêm vào từ điển của tôi