56432.
plain cards
những quân bài thường (không ph...
Thêm vào từ điển của tôi
56433.
short subject
phim ngắn, phim phụ ((thường) c...
Thêm vào từ điển của tôi
56434.
brachylogy
tính khúc chiết, tính cô đông l...
Thêm vào từ điển của tôi
56435.
cadmium
(hoá học) catmi
Thêm vào từ điển của tôi
56436.
hemistich
nửa câu thơ
Thêm vào từ điển của tôi
56437.
magaziny
(thuộc) cách viết tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
56438.
stone-fence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...
Thêm vào từ điển của tôi
56439.
stridulate
kêu inh tai (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
56440.
trench mortar
(quân sự) súng cối tầm ngắn
Thêm vào từ điển của tôi