TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55691. swing plough (nông nghiệp) cày không bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
55692. ungrounded không có căn cứ, không có lý do

Thêm vào từ điển của tôi
55693. unloveliness tính khó thương, tính không đán...

Thêm vào từ điển của tôi
55694. aboulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
55695. apologia lời biện hộ, lời biện giải

Thêm vào từ điển của tôi
55696. monandry chế độ một chồng

Thêm vào từ điển của tôi
55697. multilative làm tổn thương, cắt, xén

Thêm vào từ điển của tôi
55698. rough-hew đẽo gọt qua loa

Thêm vào từ điển của tôi
55699. scribe-awl mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa

Thêm vào từ điển của tôi
55700. wirephoto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...

Thêm vào từ điển của tôi