55471.
pah
hừ!, chà!
Thêm vào từ điển của tôi
55472.
prostatic
(giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
55473.
sea-pig
(động vật học) cá heo
Thêm vào từ điển của tôi
55474.
tollable
phải nộp thuế (cầu, đường, chợ....
Thêm vào từ điển của tôi
55475.
towing-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
55476.
ugliness
tính chất xấu, tính xấu xí
Thêm vào từ điển của tôi
55478.
abiogenous
(sinh vật học) phát sinh tự nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
55479.
airily
nhẹ nhàng, uyển chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
55480.
ampersand
ký hiệu &
Thêm vào từ điển của tôi