55451.
unplaned
không bào cho phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
55452.
vorticular
cuốn, cuộn, xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
55453.
aramaic
tiếng Xy-ri
Thêm vào từ điển của tôi
55454.
blatancy
tính hay la lối
Thêm vào từ điển của tôi
55455.
cloy
làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
55456.
diarchy
tình trạng hai chính quyền
Thêm vào từ điển của tôi
55457.
embrangle
làm rối, làm rối rắm, làm rối t...
Thêm vào từ điển của tôi
55458.
irrepressibility
tính không thể kiềm chế được; t...
Thêm vào từ điển của tôi
55459.
papuan
(thuộc) người Pa-pu (thổ dân ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55460.
unsusceptible
(vị ngữ) không thể được
Thêm vào từ điển của tôi