TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55451. roomer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở phòng ...

Thêm vào từ điển của tôi
55452. thermometry phép đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
55453. touch-line (thể dục,thể thao) đường biên (...

Thêm vào từ điển của tôi
55454. venialness tính chất có thể tha thứ được, ...

Thêm vào từ điển của tôi
55455. equidae (động vật học) họ ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
55456. news-department cục thông tin

Thêm vào từ điển của tôi
55457. volatilizable có thể bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
55458. densimeter (vật lý) cái đo tỷ trọng

Thêm vào từ điển của tôi
55459. eye-guard kính che bụi (đi mô tô...); kín...

Thêm vào từ điển của tôi
55460. halometer cái đo muối

Thêm vào từ điển của tôi