TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55441. taenia (động vật học) sán dây, sán xơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
55442. veda (tôn giáo) kinh Vệ đà

Thêm vào từ điển của tôi
55443. vexatious hay làm bực mình, hay làm phiền...

Thêm vào từ điển của tôi
55444. bald-coot (động vật học) chim sâm cầm

Thêm vào từ điển của tôi
55445. dysenteric (y học) (thuộc) bệnh lỵ

Thêm vào từ điển của tôi
55446. gas-alarm báo động phòng hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi
55447. hypsometric (thuộc) phép đo độ cao

Thêm vào từ điển của tôi
55448. liter lít

Thêm vào từ điển của tôi
55449. manitou thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
55450. mincemeat nhân quả băm (nhân bánh bằng qu...

Thêm vào từ điển của tôi