TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55431. syndesmosis (giải phẫu) sự khớp bằng dây ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55432. belaud hết lời ca ngợi, hết lời tán dư...

Thêm vào từ điển của tôi
55433. fuguist (âm nhạc) người soạn fuga

Thêm vào từ điển của tôi
55434. greyness màu xám

Thêm vào từ điển của tôi
55435. oological (thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...

Thêm vào từ điển của tôi
55436. recalcitration tính hay câi lại, tính hay chốn...

Thêm vào từ điển của tôi
55437. rescript sự viết lại, bản viết lại

Thêm vào từ điển của tôi
55438. roquet (thể dục,thể thao) sự chọi trún...

Thêm vào từ điển của tôi
55439. sound-hole lỗ âm (khoét ở bầu viôlông hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
55440. teazel (thực vật học) cây tục đoạn

Thêm vào từ điển của tôi