55211.
catabolite
(sinh vật học) chất dị hoá, sản...
Thêm vào từ điển của tôi
55212.
fibrillose
(như) fibrillate
Thêm vào từ điển của tôi
55213.
floricultural
(thuộc) nghề trồng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
55214.
free-spoken
nói thẳng, nói toạc ra
Thêm vào từ điển của tôi
55215.
hamamelidaceous
(thực vật học) (thuộc) họ sau s...
Thêm vào từ điển của tôi
55217.
mouthy
hay nói, hay la hét, mồm ba
Thêm vào từ điển của tôi
55218.
nucellus
(thực vật học) phôi tâm
Thêm vào từ điển của tôi
55219.
pot-pourri
cánh hoa khô ướp với hương liệu...
Thêm vào từ điển của tôi
55220.
seine-needle
kim đan lưới kéo
Thêm vào từ điển của tôi