55031.
silk-fowl
giống gà lụa (có lông mượt như ...
Thêm vào từ điển của tôi
55032.
soothfast
thật, trung thực
Thêm vào từ điển của tôi
55033.
syconium
(thực vật học) loại quả sung
Thêm vào từ điển của tôi
55034.
unmoveable
không thể di động, không thể di...
Thêm vào từ điển của tôi
55035.
compass-plane
bào khum (để bào những mặt lõm)
Thêm vào từ điển của tôi
55036.
disbranch
bẻ cành, tỉa cành (khô)
Thêm vào từ điển của tôi
55037.
heptahedron
(toán học) khối bảy mặt
Thêm vào từ điển của tôi
55038.
junoesque
đẹp một cách trang nghiêm (đàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
55039.
long-clothes
quần áo của trẻ còn ãm ngửa
Thêm vào từ điển của tôi
55040.
odontoblast
(giải phẫu) tế bào tạo răng
Thêm vào từ điển của tôi