55031.
unplastic
không dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
55033.
astrometry
thuật đo sao
Thêm vào từ điển của tôi
55034.
disserve
làm hại, báo hại (ai); chơi khă...
Thêm vào từ điển của tôi
55035.
embrocation
(y học) nước chườm (chỗ đau...)...
Thêm vào từ điển của tôi
55036.
mythmaker
người sáng tác chuyện thần thoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
55037.
puerperal
(y học) đẻ, sản
Thêm vào từ điển của tôi
55038.
sun-cured
ướp muối và phơi nắng (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
55039.
club-law
lý của kể mạnh, luật dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi