55011.
ensconce
náu, nép
Thêm vào từ điển của tôi
55012.
evolutional
(thuộc) sự tiến triển
Thêm vào từ điển của tôi
55013.
germinative
nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
55014.
monogyny
chế độ một v
Thêm vào từ điển của tôi
55015.
motor-ship
thuyền máy
Thêm vào từ điển của tôi
55016.
ozokerit
(địa lý,địa chất) Ozokerit
Thêm vào từ điển của tôi
55017.
vibroscope
(vật lý) máy nghiệm rung, máy n...
Thêm vào từ điển của tôi
55018.
uncoil
tháo (cuộn dây)
Thêm vào từ điển của tôi
55019.
veld
thảo nguyên (Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
55020.
viburnum
(thực vật học) giống giáng cua,...
Thêm vào từ điển của tôi