55011.
eudiometry
(hoá học) phép đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
55012.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
55013.
hawk-nosed
có mũi khoằm (như mũi diều hâu)
Thêm vào từ điển của tôi
55014.
imperforate
(giải phẫu) không thủng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
55015.
mythicize
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
55016.
outact
làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
55017.
peahen
(động vật học) con công (mái)
Thêm vào từ điển của tôi
55018.
popgun
súng trẻ con chơi (bắn nút chai...
Thêm vào từ điển của tôi
55019.
protases
(ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
55020.
dipetalous
(thực vật học) hai cánh hoa
Thêm vào từ điển của tôi