54711.
immediatist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
54712.
insribe
viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên...
Thêm vào từ điển của tôi
54713.
overcrop
làm bạc màu (vì trồng nhiều mà ...
Thêm vào từ điển của tôi
54714.
spermatology
tinh trùng học ((cũng) spermolo...
Thêm vào từ điển của tôi
54715.
apostatize
bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng
Thêm vào từ điển của tôi
54716.
atomism
thuyết nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
54717.
doggish
như chó, chó má, cắn cẩu như ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54718.
hornlike
như sừng, giống sừng
Thêm vào từ điển của tôi
54719.
immedicacble
không chữa khỏi được (bệnh...)
Thêm vào từ điển của tôi
54720.
protuberant
lồi lên, nhô lên, u lên
Thêm vào từ điển của tôi