54723.
holdback
sự cản trở, sự ngăn trở; điều t...
Thêm vào từ điển của tôi
54724.
kid-glove
khảnh, cảnh vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
54725.
paranoea
(y học) Paranoia, chứng hoang t...
Thêm vào từ điển của tôi
54726.
quick-time
(quân sự) tốc độ hành quân nhan...
Thêm vào từ điển của tôi
54727.
regale
bữa tiệc, bữa ăn có món ăn quý
Thêm vào từ điển của tôi
54728.
setose
có lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
54729.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
54730.
cauterise
(y học) đốt (bằng sắt nung đỏ h...
Thêm vào từ điển của tôi