54741.
tussive
(y học) (thuộc) bệnh ho; do ho
Thêm vào từ điển của tôi
54742.
verticel
(thực vật học) vòng lá
Thêm vào từ điển của tôi
54743.
escape-valve
van an toàn, van bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
54744.
fly-wheel
(kỹ thuật) bánh đà
Thêm vào từ điển của tôi
54745.
hemispheric
(thuộc) bán cầu; có hình bán cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
54746.
hyperthral
không mái
Thêm vào từ điển của tôi
54747.
sensitometry
phép đo độ nhạy
Thêm vào từ điển của tôi
54748.
short subject
phim ngắn, phim phụ ((thường) c...
Thêm vào từ điển của tôi
54749.
slaver driver
cai nô (người cai trông nô lệ)
Thêm vào từ điển của tôi
54750.
squarish
hơi vuông, vuông vuông
Thêm vào từ điển của tôi