54741.
checquered
kẻ ô vuông; kẻ ca rô
Thêm vào từ điển của tôi
54742.
free-hearted
thành thật, thẳng thắn, bộc trự...
Thêm vào từ điển của tôi
54743.
fucus
(thực vật học) tảo có đá, tảo t...
Thêm vào từ điển của tôi
54744.
gauffer
cái kẹp (để làm) quăn
Thêm vào từ điển của tôi
54745.
gig-mill
máy làm gợn tuyết (nhung...)
Thêm vào từ điển của tôi
54746.
malacological
(thuộc) khoa nghiên cứu động vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54747.
outwalk
đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
54748.
overrent
lấy tiền thuê (nhà...) quá cao
Thêm vào từ điển của tôi
54749.
padroni
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
54750.
sea-borne
chở bằng đường biển
Thêm vào từ điển của tôi