54522.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
54523.
saturnalia
ngày hội thần Xa-tuya
Thêm vào từ điển của tôi
54525.
archaean
(thuộc) thời thái cổ
Thêm vào từ điển của tôi
54526.
bacteriolysis
sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...
Thêm vào từ điển của tôi
54527.
cabotage
sự buôn bán dọc theo bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
54528.
enwrap
bọc, quấn
Thêm vào từ điển của tôi
54529.
excursus
bài bàn thêm, bài phát triển (v...
Thêm vào từ điển của tôi
54530.
fence-season
mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu
Thêm vào từ điển của tôi