54502.
trochal
(động vật học) hình bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
54503.
unbidden
tự ý, không ai bảo
Thêm vào từ điển của tôi
54504.
ungallant
không chiều chuộng phụ nữ, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
54505.
aplanat
(vật lý) kính vật tương phản, ...
Thêm vào từ điển của tôi
54506.
autogeny
(sinh vật học) sự tự sinh
Thêm vào từ điển của tôi
54507.
chain-smoke
hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
54508.
declinator
(vật lý) cái đo từ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
54509.
deterrence
sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
54510.
electric arc
(vật lý) cung lửa điện, hồ quan...
Thêm vào từ điển của tôi