TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54501. hy-spy trò chơi ú tim

Thêm vào từ điển của tôi
54502. lustral (tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...

Thêm vào từ điển của tôi
54503. newel (kiến trúc) trụ giữa cầu thang ...

Thêm vào từ điển của tôi
54504. spinney lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi
54505. unreligious không có tính chất tôn giáo, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
54506. alleviative làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...

Thêm vào từ điển của tôi
54507. amiableness sự tử tế, sự tốt bụng

Thêm vào từ điển của tôi
54508. etherification (hoá học) sự hoá Ête

Thêm vào từ điển của tôi
54509. hereunto theo đây, đính theo đây

Thêm vào từ điển của tôi
54510. ridge-tile ngói bò

Thêm vào từ điển của tôi