TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54501. radioastronomy thiên văn (học) rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
54502. trochal (động vật học) hình bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
54503. unbidden tự ý, không ai bảo

Thêm vào từ điển của tôi
54504. ungallant không chiều chuộng phụ nữ, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
54505. aplanat (vật lý) kính vật tương phản, ...

Thêm vào từ điển của tôi
54506. autogeny (sinh vật học) sự tự sinh

Thêm vào từ điển của tôi
54507. chain-smoke hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
54508. declinator (vật lý) cái đo từ thiên

Thêm vào từ điển của tôi
54509. deterrence sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
54510. electric arc (vật lý) cung lửa điện, hồ quan...

Thêm vào từ điển của tôi