54541.
alterative
làm thay đổi, làm biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
54542.
archaean
(thuộc) thời thái cổ
Thêm vào từ điển của tôi
54543.
bacteriolysis
sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...
Thêm vào từ điển của tôi
54544.
carnify
(y học) hoá thịt (xương, phổi.....
Thêm vào từ điển của tôi
54545.
excursus
bài bàn thêm, bài phát triển (v...
Thêm vào từ điển của tôi
54546.
fore-edge
rìa trước (sách) (đối với rìa g...
Thêm vào từ điển của tôi
54547.
hodden
(Ê-cốt) vải len thô
Thêm vào từ điển của tôi
54548.
inveteracy
tính thâm căn cố đế; tính lâu n...
Thêm vào từ điển của tôi
54549.
kettle-holder
đồ lót quai ấm (cho đỡ nóng tay...
Thêm vào từ điển của tôi
54550.
legalization
sự hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi