54491.
bogey
ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
Thêm vào từ điển của tôi
54492.
cutup
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
54493.
eulogise
tán dương, khen ngợi, ca tụng
Thêm vào từ điển của tôi
54494.
helilift
chuyển vận bằng máy bay lên thẳ...
Thêm vào từ điển của tôi
54495.
heterogenesis
(sinh vật học) tính khác phát s...
Thêm vào từ điển của tôi
54496.
hooklet
cái móc nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54497.
imperialness
tính chất hoàng đế
Thêm vào từ điển của tôi
54498.
insipient
ngu ngốc, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
54499.
inventive
có tài phát minh, có tài sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
54500.
libationary
(thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi