54471.
larboard
(từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
54472.
pomologist
nhà nghiên cứu khoa trồng cây ă...
Thêm vào từ điển của tôi
54473.
rugous
nhăn nhéo
Thêm vào từ điển của tôi
54474.
sorriness
tính chất buồn phiền, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
54475.
alleviative
làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
54476.
lackadaisical
đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị...
Thêm vào từ điển của tôi
54478.
minute-gun
tiếng súng bắn cách quãng từng ...
Thêm vào từ điển của tôi
54479.
mixable
có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn...
Thêm vào từ điển của tôi
54480.
overpersuade
thuyết phục (ai, miễn cưỡng làm...
Thêm vào từ điển của tôi