54462.
driftage
sự trôi giạt
Thêm vào từ điển của tôi
54463.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
54464.
girandole
tia nước xoáy, vòi nước xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
54465.
hawk-nosed
có mũi khoằm (như mũi diều hâu)
Thêm vào từ điển của tôi
54466.
nictitation
sự nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
54467.
pottle
(từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơ...
Thêm vào từ điển của tôi
54468.
quarterage
tiền trả hằng quý (lương, phụ c...
Thêm vào từ điển của tôi
54469.
roseate
hồng, màu hồng
Thêm vào từ điển của tôi
54470.
sharecrop
cấy rẽ, lĩnh canh
Thêm vào từ điển của tôi