TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54441. shipping trade sự buôn bán bằng đường biển

Thêm vào từ điển của tôi
54442. summer-tree (kiến trúc) cái rầm ((cũng) sum...

Thêm vào từ điển của tôi
54443. yellowness màu vàng

Thêm vào từ điển của tôi
54444. affusion sự rảy nước, sự giội nước (khắp...

Thêm vào từ điển của tôi
54445. chrestomathy tuyển tập văn

Thêm vào từ điển của tôi
54446. dehypnotize giải thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
54447. eton jacket áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
54448. impuissance sự yếu ớt, sự bất lực

Thêm vào từ điển của tôi
54449. indescribability tính không thể tả được, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
54450. merchantman thuyền buôn, tàu buôn

Thêm vào từ điển của tôi