54341.
planipetalous
(thực vật học) có cánh giẹp (ho...
Thêm vào từ điển của tôi
54342.
intolerability
tính chất không thể chịu đựng n...
Thêm vào từ điển của tôi
54343.
leninite
người theo chủ nghĩa Lê-nin
Thêm vào từ điển của tôi
54344.
nitre
(hoá học) Kali nitrat
Thêm vào từ điển của tôi
54345.
sculpin
(động vật học) cá bống biển
Thêm vào từ điển của tôi
54346.
stibine
(hoá học) Stibin
Thêm vào từ điển của tôi
54347.
vaunting
khoe khoang, khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
54349.
effaceable
có thể xoá, có thể xoá bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54350.
epigraphic
(thuộc) chữ khắc (lên đá, đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi