54341.
aerify
làm hoá ra thể hơi, khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi
54342.
annulet
vòng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54343.
branchy
nhiều cành
Thêm vào từ điển của tôi
54345.
exogamous
ngoại hôn
Thêm vào từ điển của tôi
54346.
interlocutress
người đàn bà nói chuyện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
54347.
parget
trát vữa (tường...)
Thêm vào từ điển của tôi
54348.
polype
(động vật học) Polip
Thêm vào từ điển của tôi
54349.
torpify
làm lịm đi; làm mất sinh khí; l...
Thêm vào từ điển của tôi
54350.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi