54202.
malarian
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
54203.
oogenesis
(sinh vật học) sự sinh trứng, s...
Thêm vào từ điển của tôi
54204.
pea coal
than hột
Thêm vào từ điển của tôi
54205.
tigerish
(thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ...
Thêm vào từ điển của tôi
54206.
boat-house
nhà thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
54207.
go-off
lúc xuất phát, lúc bắt đầu
Thêm vào từ điển của tôi
54208.
greyish
hơi xám, xam xám
Thêm vào từ điển của tôi
54209.
indescribability
tính không thể tả được, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
54210.
inestimability
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi