54201.
itineration
sự đi hết nơi này đến nơi khác,...
Thêm vào từ điển của tôi
54203.
pipe-laying
việc đặt ống dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
54204.
platonise
giải thích bằng học thuyết Pla-...
Thêm vào từ điển của tôi
54205.
retributive
trừng phạt, để báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
54206.
shindig
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...
Thêm vào từ điển của tôi
54207.
soft-boiled
luộc lòng đào (trứng)
Thêm vào từ điển của tôi
54208.
spinose
có gai, nhiều gai ((cũng) spino...
Thêm vào từ điển của tôi
54209.
tocsin
chuông bao động
Thêm vào từ điển của tôi
54210.
unwieldiness
tính khó cầm, tính khó sử dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi