54191.
saturability
tính có thể làm no, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
54192.
testiness
tính hay hờn giận, tính hay giậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54193.
electro-biology
điện sinh vật học, môn sinh vật...
Thêm vào từ điển của tôi
54194.
mediaevalism
sự nghiên cứu thời Trung cổ; tr...
Thêm vào từ điển của tôi
54195.
phonotype
(ngành in) bản in phát âm
Thêm vào từ điển của tôi
54196.
solmization
(âm nhạc) sự xướng âm
Thêm vào từ điển của tôi
54197.
undauntable
không thể khuất phục được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
54198.
automatize
tự động hoá
Thêm vào từ điển của tôi
54199.
excursatory
để xin lỗi, để cáo lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
54200.
hop-pillow
gối nhồi hublông (để dễ ngủ)
Thêm vào từ điển của tôi