53681.
viameter
cái đo đường, đồng hồ đo đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
53682.
wall-lamp
đèn treo tường
Thêm vào từ điển của tôi
53683.
calcite
(khoáng chất) canxit
Thêm vào từ điển của tôi
53684.
coccyges
(giải phẫu) xương cụt
Thêm vào từ điển của tôi
53685.
gormandise
tính phàm ăn
Thêm vào từ điển của tôi
53686.
lifelessness
sự không có sự sống
Thêm vào từ điển của tôi
53687.
osculatory
(toán học) mật tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
53688.
rubiaceous
(thực vật học) (thuộc) họ cà ph...
Thêm vào từ điển của tôi
53689.
sexillion
(Anh, Đức) một triệu luỹ thừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
53690.
aerify
làm hoá ra thể hơi, khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi